CHƯƠNG 1: TUỔI THƠ BÊN DÒNG SÔNG HỒNG
Tiếng nước sông Hồng vẫn còn chảy trong ký ức của cha tôi – dòng nước đỏ nặng phù sa, quanh năm mang theo mùi bùn, mùi cỏ dại, và cả hơi thở của những mùa gió Bắc.
Người ta bảo, những đứa trẻ sinh ra bên sông thường có tính cách mạnh mẽ, bướng bỉnh, như chính con nước ấy -khi thì êm đềm, khi lại dữ dội, cuồn cuộn chảy. Cha tôi cũng vậy.
1. Quê hương bên núi Tản – sông Đà
Cha sinh ra ở một vùng quê nằm kề sông Hồng, nơi mà sáng sớm tiếng gà gáy vọng qua những triền đê, còn chiều xuống là khói lam từ bếp rơm len lỏi qua mái nhà tranh.
Đó là mảnh đất có núi Tản, sông Đà, suối Hai, rừng Ba Vì –mà người ta gọi là hồn quê, núi Tản những cái tên vừa nghe đã thấy cả trời quê hương hiện lên, xanh mướt, hùng vĩ mà hiền lành.
Cha kể, những ngày còn bé, cứ mỗi buổi chiều, ông thường ra đê đứng nhìn về phía xa – nơi con sông Hồng cuộn đỏ, nơi dòng nước như mang trong mình hàng ngàn câu chuyện của đất trời, của người đi kẻ ở.
“Dòng sông ấy,” cha bảo, “vừa là bạn, vừa là thầy, vừa là nơi dạy ta cách mưu sinh, cách làm người.”
Gia đình cha vốn là một gia đình nho học, có gốc gác làm nghề dạy chữ. Ông nội ngày trước từng là thầy đồ trong làng, cặm cụi với nghiên mực, với phấn trắng bảng đen. Trong nhà vẫn còn treo một đôi câu đối viết bằng mực tàu, giấy đã ố vàng theo năm tháng:

“Nhân bất học bất tri lý,
Ấu bất học lão hà vi.”
Nhân bất học bất tri lý có nghĩa là Người không học thì không biết đạo lý. Câu này dạy rằng con người nếu không học sẽ trở nên mù mờ về lý lẽ, không hiểu đạo làm người, không biết cách sống cho đúng. Nó đề cao học vấn như nền tảng để con người trở thành người có tri thức, có đạo đức, biết phải trái, sống có lý có tình. Ấu bất học lão hà vi Lúc nhỏ không học, về già biết làm gì? Câu này nhấn mạnh rằng việc học phải bắt đầu từ khi còn nhỏ, bởi nếu để đến khi già mới học thì đã muộn, chẳng làm được gì hữu ích cho đời.
Bố nói “Ngày ấy, Bố chẳng hiểu hết ý nghĩa, chỉ biết rằng nếu không chịu học, thì suốt đời chẳng phân biệt được phải trái, chẳng làm nên trò trống gì. Có lẽ chính vì thế, giữa những ngày theo mẹ lênh đênh buôn bán, bố vẫn cố mang theo quyển sách nhỏ, tranh thủ đọc từng dòng chữ cũ nát giữa tiếng sóng sông Hồng…”
Thế nhưng, đời nào cũng có những khúc quanh. Sau chiến tranh, thời cuộc đổi thay, gia cảnh không còn như trước. Cái nghèo gõ cửa, và giấc mơ học hành của ba anh em nhà cha cũng vì thế mà trở nên xa xỉ.
2. Đứa con út của một gia đình nho giáo
Cha là con út trong ba anh em trai. Ông bảo, làm út thì vừa sướng vừa khổ.
Sướng là vì được mẹ thương nhất, khổ là vì phải theo mẹ nhiều nhất.
Từ khi mới mười tuổi, cha đã biết theo mẹ đi chợ phiên. Hai mẹ con dậy từ tinh mơ, gánh hàng ra bến sông. Hàng của mẹ chỉ là mấy rổ trứng gà, mấy bó rau, đôi khi thêm ít cá khô hay vài lạng chè móc câu.
Con sông Hồng khi ấy không chỉ là cảnh sắc — nó là đường đi, là con phố, là chợ trời của cả làng.
Trên sông, xuồng của người mua kẻ bán tấp nập, tiếng gọi nhau í ới, tiếng mái chèo khua nước chan hòa cùng tiếng gió.
Cha thường bảo, “Cái sông dạy ta cách mưu sinh từ nhỏ. Ai biết lội, biết chèo, biết quan sát con nước là sống được.”
Nhưng đâu chỉ mưu sinh, con sông còn dạy cha cách chịu đựng.
